dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Acura RDX 2019 RDX FWD w/A-Spec Pkg — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Acura
›
RDX
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Acura RDX 2019
RDX FWD w/A-Spec Pkg
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Acura RDX 2019 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
24 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
272 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
280 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
10
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Acura ILX
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Acura ILX
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Acura TLX
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Acura MDX
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Acura MDX
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Acura ILX
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Strut
Treo sau
Multi-Link
Lốp, la-zăng
20 cm
Lốp, la-zăng
20 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P255/45VR20
Lốp, la-zăng
P255/45VR20
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
58,9 L
Trọng lượng bản thân
3.821 kg
Dung tích bình nhiên liệu
17,1 L
Trọng lượng toàn tải
4.784 kg
Khoảng sáng gầm
5,7 cm
Kích thước dài x rộng x cao
186,8 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
108,3 cm
Chiều rộng
74,8 cm
Chiều cao
65,7 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
10,2 cm
Hệ thống loa
16
Ngoại thất
Ngoại thất
Cửa sổ trời
standard