dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Acura RDX 2026 RDX SH-AWD w/Technology Package — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Acura
›
RDX
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Acura RDX 2026
RDX SH-AWD w/Technology Package
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Acura RDX 2026 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
29,5 L
Dung tích bình nhiên liệu
17,1 L
Khoảng sáng gầm
5,7 cm
Kích thước dài x rộng x cao
187,4 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
108,3 cm
Chiều rộng
74,8 cm
Chiều cao
65,7 cm
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Acura ILX
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Acura ILX
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Acura TLX
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Acura MDX
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Acura MDX
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Acura ILX
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá