dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Audi E Tron Gt 2022 Rs E Tron Gt — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Audi
›
E Tron Gt
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Audi E Tron Gt 2022
Rs E Tron Gt
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Audi E Tron Gt 2022 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Kiểu động cơ
Điện
Công suất máy xăng/dầu
469,49 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
464,66 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Số cấp hộp số
2
Điện / Hybrid
Điện / Hybrid
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Audi A5 Sedan / Sportback
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi A6
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi S6
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi A4
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi Q7
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 25 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi SQ5
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Dung lượng pin
93,4 kWh
Loại pin
Lithium-ion
Tầm hoạt động (km)
303,23
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Trục sương đòn kép
Treo sau
Trục đa liên kết
Lốp, la-zăng
20 cm
Lốp, la-zăng
20 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
245/45R20
Lốp, la-zăng
285/40R20
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
14,3 L
Trọng lượng bản thân
5.183,06 kg
Trọng lượng toàn tải
6.261,12 kg
Kích thước dài x rộng x cao
196,42 cm
Số chỗ
4
Bán kính vòng quay
38,06 m
Chiều dài cơ sở
114,09 cm
Chiều rộng
77,32 cm
Chiều cao
55,63 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Cảnh báo va chạm phía trước
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Camera 360 độ
Có
Hiển thị trên kính
Có
Số túi khí
6
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
standard
Khởi động nút bấm
Có
Chìa khoá thông minh
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Số vùng điều hòa
3
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
10,1 cm
Bảng đồng hồ tài xế
LCD
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Gập điện, chống chói tự động, nhớ vị trí
Đèn chiếu gần
LED Matrix
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn chiếu xa
LED Matrix
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Gạt mưa tự động
Có
Đèn hậu
LED