dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Audi Q3 2024 Advanced Black Edition 35 Tfsi — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Audi
›
Q3
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Audi Q3 2024
Advanced Black Edition 35 Tfsi
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Audi Q3 2024 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,4 L
Kiểu động cơ
TFSI 1.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
29,59 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
147,95 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
184,39 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Audi A5 Sedan / Sportback
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi A6
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi S6
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi A4
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi Q7
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 25 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi SQ5
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
MacPherson
Treo sau
Liên kết đa điểm
Lốp, la-zăng
18 cm
Lốp, la-zăng
18 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
235/55R18
Lốp, la-zăng
235/55R18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
14,48 L
Trọng lượng bản thân
3.295,91 kg
Dung tích bình nhiên liệu
15,32 L
Trọng lượng toàn tải
4.519,47 kg
Khoảng sáng gầm
6,69 cm
Kích thước dài x rộng x cao
176,54 cm
Số chỗ
5
Bán kính vòng quay
19,36 m
Chiều dài cơ sở
105,51 cm
Chiều rộng
72,8 cm
Chiều cao
62,4 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Giám sát điểm mù
Không
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Không
Camera 360 độ
Không
Hiển thị trên kính
Không
Số túi khí
6
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Điều chỉnh ghế lái
Có (12 hướng)
Massage ghế lái
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Sưởi ấm ghế lái
not_available
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Điều chỉnh ghế phụ
Có (12 hướng)
Massage ghế phụ
Không
Khởi động nút bấm
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 40/20/40
Chìa khoá thông minh
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
not_available
Sạc không dây
Không
Số vùng điều hòa
3
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
8,8 cm
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 10.25 inch
Hệ thống loa
16
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Phát WiFi
Có
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Gập diện, chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Không
Đèn chiếu xa
LED Matrix
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Có
Ăng ten vây cá
Có
Cửa sổ trời
not_available
Đèn hậu
LED