dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Audi Q5 2026 Tfsi Quattro S Line — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Audi
›
Q5
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Audi Q5 2026
Tfsi Quattro S Line
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Audi Q5 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,98 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
29,77 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
193,32 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Tốc độ tối đa
140,43 km/h
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
250,77 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Audi A5 Sedan / Sportback
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi A6
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi S6
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi A4
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi Q7
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 25 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi SQ5
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Số cấp hộp số
7
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Lốp, la-zăng
20 cm
Lốp, la-zăng
20 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Lốp, la-zăng
255/45R20
Lốp, la-zăng
255/45R20
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
18,36 L
Trọng lượng bản thân
4.237,28 kg
Dung tích bình nhiên liệu
17,96 L
Kích thước dài x rộng x cao
185,71 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
111,02 cm
Chiều rộng
74,8 cm
Chiều cao
64,84 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
6
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Khởi động nút bấm
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
3
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
14,5 cm
Hệ thống loa
16
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
leather