dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Audi Q6 e-tron 2026 Performance — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Audi
›
Q6 e-tron
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Audi Q6 e-tron 2026
Performance
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Audi Q6 e-tron 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Tốc độ tối đa
130,49 km/h
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
357,72 Nm
Hộp số
cvt
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Điện / Hybrid
Điện / Hybrid
Dung lượng pin
94,9 kWh
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Audi A5 Sedan / Sportback
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi A6
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi S6
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi A4
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi Q7
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 25 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Audi SQ5
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
11 kW
Tầm hoạt động (km)
362,26
Công suất môtơ điện
221,39 kW
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
S sport 5-link
Treo sau
S sport 5-link
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
18,58 L
Trọng lượng bản thân
5.028,74 kg
Trọng lượng toàn tải
6.206,01 kg
Kích thước dài x rộng x cao
187,83 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
113,74 cm
Chiều rộng
76,34 cm
Chiều cao
66,34 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
8
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi vô-lăng
Có
Số vùng điều hòa
3
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Màn hình giải trí
14,5 cm
Hệ thống loa
16
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
leather