dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Bentley Bentayga 2026 Bentayga V8 — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Bentley
›
Bentayga
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Bentley Bentayga 2026
Bentayga V8
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Bentley Bentayga 2026 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
4 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
18,09 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
534,59 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
567,92 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
8
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Bentley Continental GT
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/999,999,999 Miles
Xem thông số
Bentley Bentayga
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Bentley Bentayga
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Bentley Continental GT
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Khí nén
Treo sau
Khí nén
Lốp, la-zăng
22 cm
Lốp, la-zăng
22 cm
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
285/40R22
Lốp, la-zăng
285/40R22
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
17,09 L
Trọng lượng bản thân
5.324,16 kg
Dung tích bình nhiên liệu
22,45 L
Trọng lượng toàn tải
7.165,01 kg
Khoảng sáng gầm
9,72 cm
Kích thước dài x rộng x cao
201,77 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
117,91 cm
Chiều rộng
87,48 cm
Chiều cao
68,03 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
standard
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Khởi động nút bấm
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
4
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Không
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
10,9 cm
Hệ thống loa
10
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Cửa sổ trời
standard