dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Bentley Continental 2023 Gt Azure — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Bentley
›
Continental
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Bentley Continental 2023
Gt Azure
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Bentley Continental 2023 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
4 L
Kiểu động cơ
4.0 V8 Twin Turbo
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
20,82 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
534,59 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
567,92 Nm
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
8
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Bentley Continental GT
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/999,999,999 Miles
Xem thông số
Bentley Bentayga
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Bentley Bentayga
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Bentley Continental GT
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Hệ thống treo khí nén 3 buồng
Treo sau
Hệ thống treo khí nén 3 buồng
Lốp, la-zăng
21 cm
Lốp, la-zăng
21 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
265/40R21
Lốp, la-zăng
305/35R21
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
12,64 L
Trọng lượng bản thân
4.773 kg
Dung tích bình nhiên liệu
23,78 L
Trọng lượng toàn tải
6.007,59 kg
Khoảng sáng gầm
3,66 cm
Kích thước dài x rộng x cao
190,94 cm
Số chỗ
4
Bán kính vòng quay
35,11 m
Chiều dài cơ sở
112,24 cm
Chiều rộng
86,1 cm
Chiều cao
55,31 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Camera 360 độ
Có
Hiển thị trên kính
Có
Số túi khí
12
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Điều chỉnh ghế lái
có 12 hướng
Massage ghế lái
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
standard
Đèn phanh trên cao
Có
Điều chỉnh ghế phụ
12 hướng
Massage ghế phụ
Có
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Hàng ghế thứ hai
không điều chỉnh
Chìa khoá thông minh
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
da Altacara
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Hàng ghế thứ ba
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
4
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Không
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Không
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Bảng đồng hồ tài xế
kỹ thuật số
Hệ thống loa
10
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Phát WiFi
Có
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Mở cốp rảnh tay
Có
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn chiếu xa
Đèn Full LED Matrix
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Có
Ăng ten vây cá
Không
Cửa sổ trời
not_available
Đèn hậu
LED