dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
BMW 8-series 2023 840i xDrive Coupe — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
BMW
›
8-series
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
BMW 8-series 2023
840i xDrive Coupe
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
BMW 8-series 2023 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
3 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
24 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
335 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
368 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
8
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW M4
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 2-series
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW X7
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Double Wishbone
Treo sau
Multi-Link
Lốp, la-zăng
19 cm
Lốp, la-zăng
19 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P245/40VR19
Lốp, la-zăng
P275/35VR19
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
14,8 L
Trọng lượng bản thân
4.081 kg
Dung tích bình nhiên liệu
18 L
Khoảng sáng gầm
4,8 cm
Kích thước dài x rộng x cao
191,1 cm
Số chỗ
4
Chiều dài cơ sở
111,1 cm
Chiều rộng
74,9 cm
Chiều cao
52,8 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Sưởi ấm ghế lái
standard
Sưởi vô-lăng
Có
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Hệ thống loa
16