dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
BMW I7 2026 Xdrive60 Pure Excellence — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
BMW
›
I7
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
BMW I7 2026
Xdrive60 Pure Excellence
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
BMW I7 2026 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Kiểu động cơ
Điện
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Tốc độ tối đa
149,13 km/h
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
549,48 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Số cấp hộp số
1
Điện / Hybrid
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW M4
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 2-series
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW X7
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Điện / Hybrid
Dung lượng pin
105,7 kWh
Loại pin
Lithium-ion
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
10,5
Tầm hoạt động (km)
366,61
Công suất môtơ điện
400,11 kW
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Khí nén thích ứng
Treo sau
Khí nén thích ứng
Đánh lái bánh sau
Có
Lốp, la-zăng
21 cm
Lốp, la-zăng
21 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
255/40R21
Lốp, la-zăng
285/35R21
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
5.820,2 kg
Trọng lượng toàn tải
7.165,01 kg
Kích thước dài x rộng x cao
212,24 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
126,57 cm
Chiều rộng
76,77 cm
Chiều cao
60,79 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo va chạm phía trước
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Camera 360 độ
Có
Hiển thị trên kính
Có
Nhận diện biển báo giao thông
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Lọc không khí
Không
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Massage ghế lái
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
standard
Sưởi vô-lăng
Không
Đèn phanh trên cao
Không
Cửa kính một chạm
standard
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện
Massage ghế phụ
Có
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Khởi động từ xa
Không
Chìa khoá thông minh
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
4
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Không
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Không
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
14,9 cm
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch cảm ứng
Hệ thống loa
39
Kết nối USB
Không
Ra lệnh giọng nói
Có
Phát WiFi
Không
Ngoại thất
Ngoại thất
Kính hai lớp
Có
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Chống chói
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn chiếu xa
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Có
Ăng ten vây cá
Có
Cửa hít
Có
Cửa sổ trời
standard
Đèn hậu
LED