dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
BMW X3 2025 20 Xdrive M Sport — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
BMW
›
X3
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
BMW X3 2025
20 Xdrive M Sport
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
BMW X3 2025 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2 L
Kiểu động cơ
B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
32,22 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
181,48 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
221,27 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW M4
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 2-series
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW X7
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Xăng
Số cấp hộp số
8
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Độc lập
Treo sau
Cầu sau
Lốp, la-zăng
19 cm
Lốp, la-zăng
19 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
19,42 L
Trọng lượng bản thân
3.979,34 kg
Dung tích bình nhiên liệu
17,17 L
Kích thước dài x rộng x cao
185,35 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
112,76 cm
Chiều rộng
74,45 cm
Chiều cao
65,98 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Camera 360 độ
Có
Hiển thị trên kính
Không
Số túi khí
6
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Massage ghế lái
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
standard
Đèn phanh trên cao
Không
Cửa kính một chạm
standard
Massage ghế phụ
Không
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Hàng ghế thứ hai
gập 40:20:40
Chìa khoá thông minh
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da leatherette
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Hàng ghế thứ ba
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Sạc không dây
Không
Số vùng điều hòa
3
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
10,25 cm
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 12,3 inch
Hệ thống loa
16
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Phát WiFi
Có
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Tự động/chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Có
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn chiếu xa
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Có
Ăng ten vây cá
Có
Cửa sổ trời
standard
Đèn hậu
LED