dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
BMW X5 2024 Xdrive40I M Sport — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
BMW
›
X5
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
BMW X5 2024
Xdrive40I M Sport
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
BMW X5 2024 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
3 L
Kiểu động cơ
B58, Xăng, I6, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
26,43 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
375,79 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
398,28 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW M4
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 2-series
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW 4-series
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
BMW X7
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Xăng
Số cấp hộp số
8
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Độc lập
Treo sau
Độc lập
Lốp, la-zăng
20 cm
Lốp, la-zăng
20 cm
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
22,95 L
Trọng lượng bản thân
4.541,52 kg
Dung tích bình nhiên liệu
21,93 L
Kích thước dài x rộng x cao
193,78 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
117,13 cm
Chiều rộng
78,9 cm
Chiều cao
68,7 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Camera 360 độ
Có
Hiển thị trên kính
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Massage ghế lái
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
standard
Đèn phanh trên cao
Không
Cửa kính một chạm
not_available
Massage ghế phụ
Không
Chìa khoá thông minh
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da Sensatec
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Hàng ghế thứ ba
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Màn hình giải trí
14,9 cm
Bảng đồng hồ tài xế
Hệ thống BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 12,3 inch, núm xoay điều khiển iDrive Touch & hệ điều hành BMW 7.0
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Phát WiFi
Có
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Tự động/chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Có
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn chiếu xa
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Có
Ăng ten vây cá
Có
Cửa sổ trời
standard
Đèn hậu
LED