BYD M9 2025 Premium — Thông số & Giá | dribookViệt NamCác thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
BYD M9 2025 Premium
Chưa có đánh giá
1 trim available
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
- Chế độ lái
- (Sport/Standard/Economy/Snow
- Cần số điện tử
- Có
- Dung tích
- 1,5 L
- Kiểu động cơ
- Turbo Hybrid
- Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
- 42 L/100km
- Công suất máy xăng/dầu
- 144,99 kW
- Lẫy chuyển số trên vô-lăng
- Không
- Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
- Không
- Mô-men xoắn máy xăng/dầu
162,26 NmHệ dẫn độngDẫn động cầu trước Điện / Hybrid
Điện / Hybrid
- Dung lượng pin
- 20,4 kWh
- Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
- 7 kW
- Loại pin
- Lithium-ion
- Tầm hoạt động (km)
- 105,63
- Công suất môtơ điện
- 197,11 kW
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
- Giữ phanh tự động
- Có
- Phanh tay điện tử
- Có
- Treo trước
- Mac Pherson
- Treo sau
- Liên kết đa điểm
- Đánh lái bánh sau
- Không
- Lốp, la-zăng
- 18 cm
- Lốp, la-zăng
- 18 cm
- Phanh trước
- Đĩa
- Phanh sau
- Đĩa
- Trợ lực vô-lăng
- Điện
- Lốp, la-zăng
- 235/60R18
- Lốp, la-zăng
- 235/60R18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
- Dung tích khoang hành lý
- 16,6 L
- Trọng lượng bản thân
- 5.754,06 kg
- Dung tích bình nhiên liệu
- 13,21 L
- Trọng lượng toàn tải
- 7.129,74 kg
- Khoảng sáng gầm
- 6,18 cm
- Kích thước dài x rộng x cao
- 202,56 cm
- Số chỗ
- 7
- Bán kính vòng quay
- 18,7 m
- Chiều dài cơ sở
- 0,12 cm
- Chiều rộng
- 77,56 cm
- Chiều cao
- 71,06 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
- Hỗ trợ giữ làn đường
- Có
- Cảnh báo chệch làn đường
- Có
- Giám sát điểm mù
- Có
- Cảnh báo va chạm phía trước
- Có
- Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
- Có
- Camera 360 độ
- Có
- Hiển thị trên kính
- Không
- Nhận diện biển báo giao thông
- Có
- Số túi khí
- 8
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
- Lọc không khí
- Có
- Cửa gió hàng ghế sau
- Có
- Điều hoà
- automatic
- Điều chỉnh ghế lái
- Điện 8 hướng
- Massage ghế lái
- Không
- Tựa tay hàng ghế trước
- Có
- Nhớ vị trí ghế lái
- Không
- Sưởi ấm ghế lái
- not_available
- Sưởi vô-lăng
- Không
- Đèn phanh trên cao
- Có
- Cửa kính một chạm
- standard
- Điều chỉnh ghế phụ
- Điện 4 hướng
- Massage ghế phụ
- Không
- Khởi động nút bấm
- Có
- Tựa tay hàng ghế sau
- Có
- Khởi động từ xa
- Có
- Hàng ghế thứ hai
- 2 ghế riêng biệt
- Chìa khoá thông minh
- Có
- Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
- Không
- Điều chỉnh vô-lăng
- Điện
- Chất liệu bọc vô-lăng
- Da
- Hàng ghế thứ ba
- Có
- Thông gió (làm mát) ghế lái
- standard
- Sạc không dây
- Có
- Số vùng điều hòa
- 2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
- Radio AM/FM
- Có
- Kết nối Android Auto
- Có
- Kết nối Apple CarPlay
- Có
- Kết nối AUX
- Có
- Kết nối Bluetooth
- Có
- Đàm thoại rảnh tay
- Có
- Màn hình giải trí
- 15,6 cm
- Bảng đồng hồ tài xế
- LCD 12,3 inch
- Hệ thống loa
- 12
- Kết nối USB
- Có
- Ra lệnh giọng nói
- Có
- Phát WiFi
- Không
Ngoại thất
Ngoại thất
- Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
- Có
- Đèn viền nội thất (ambient light)
- Có
- Đèn ban ngày
- LED
- Gương chiếu hậu
- Gập điện
- Mở cốp rảnh tay
- Có
- Đèn chiếu gần
- LED
- Sấy gương chiếu hậu
- Có
- Đèn chiếu xa
- LED
- Đèn pha tự động xa/gần
- Có
- Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
- Có
- Đèn pha tự động bật/tắt
- Có
- Cửa sổ trời toàn cảnh
- Không
- Cốp đóng/mở điện
- Có
- Gạt mưa tự động
- Có
- Giá nóc
- Không
- Ăng ten vây cá
- Không
- Cửa hít
- Không
- Body kit thể thao
- Không
- Cửa sổ trời
- standard
- Đèn hậu
- LED