dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Cadillac XTS 2017 XTS 3.6L V6 AWD Premium Luxury — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Cadillac
›
XTS
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Cadillac XTS 2017
XTS 3.6L V6 AWD Premium Luxury
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Cadillac XTS 2017 V-Sport là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
3,6 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
18 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
410 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
369 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
6
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Cadillac Escalade / Escalade ESV
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 20 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Cadillac ATS
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Cadillac Escalade IQ
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Điện
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Cadillac ATS
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Cadillac XT5
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Cadillac CT5
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
HiPer Strut
Treo sau
Linked H-arm
Lốp, la-zăng
20 cm
Lốp, la-zăng
20 cm
Phanh trước
Trợ lực
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P245/40R20
Lốp, la-zăng
P245/40R20
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
18 L
Trọng lượng bản thân
4.215 kg
Dung tích bình nhiên liệu
20 L
Kích thước dài x rộng x cao
202 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
111,7 cm
Chiều rộng
72,9 cm
Chiều cao
59,1 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Sưởi ấm ghế lái
standard
Sưởi vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
3
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
8 cm
Hệ thống loa
14
Ngoại thất
Ngoại thất
Cửa sổ trời
standard