dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Chevrolet Blazer EV 2025 Blazer EV RS AWD — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Chevrolet
›
Blazer EV
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Chevrolet Blazer EV 2025
Blazer EV RS AWD
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Chevrolet Blazer EV 2025 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
59,1 L
Trọng lượng bản thân
5.730 kg
Khoảng sáng gầm
7,49 cm
Kích thước dài x rộng x cao
192,65 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
121,8 cm
Chiều rộng
78,02 cm
Chiều cao
64,78 cm
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Chevrolet Camaro
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Chevrolet Tahoe
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 20 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Chevrolet Colorado
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Chevrolet Volt
Mức tiêu thụ EPA
43 City / 42 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Chevrolet Spark
Mức tiêu thụ EPA
30 City / 39 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Chevrolet Camaro
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá