Dongfeng Box 2025 E2 430Km — Thông số & Giá | dribookViệt NamCác thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Dongfeng Box 2025 E2 430Km
Chưa có đánh giá
3 trims available
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
- Kiểu động cơ
- Điện
- Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
- Không
- Tốc độ tối đa
- 86,99 km/h
- Hệ dẫn động
- Dẫn động cầu trước
Điện / Hybrid
Điện / Hybrid
- Dung lượng pin
- 42,3 kWh
- Loại pin
- LFP
Các phiên bản khác của mẫu xe này
Tầm hoạt động (km)205,05Công suất môtơ điện69,87 kW Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
- Giữ phanh tự động
- Có
- Phanh tay điện tử
- Có
- Treo trước
- MacPherson
- Treo sau
- Thanh xoắn
- Lốp, la-zăng
- 17 cm
- Lốp, la-zăng
- 17 cm
- Phanh trước
- Đĩa
- Phanh sau
- Đĩa
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
- Trọng lượng bản thân
- 2.892,46 kg
- Khoảng sáng gầm
- 6,5 cm
- Kích thước dài x rộng x cao
- 158,66 cm
- Số chỗ
- 5
- Chiều dài cơ sở
- 104,72 cm
- Chiều rộng
- 71,26 cm
- Chiều cao
- 61,81 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
- Hỗ trợ giữ làn đường
- Không
- Cảnh báo chệch làn đường
- Không
- Cảnh báo va chạm phía trước
- Không
- Camera 360 độ
- Không
- Nhận diện biển báo giao thông
- Không
- Số túi khí
- 2
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
- Điều hoà
- automatic
- Điều chỉnh ghế lái
- Điện
- Nhớ vị trí ghế lái
- Có
- Sưởi ấm ghế lái
- standard
- Điều chỉnh ghế phụ
- Chỉnh cơ
- Hàng ghế thứ hai
- Gập 60:40
- Chất liệu bọc vô-lăng
- Da PVC
- Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
- Có
- Thông gió (làm mát) ghế lái
- standard
- Sạc không dây
- Có
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
- Radio AM/FM
- Có
- Kết nối Android Auto
- Không
- Kết nối Apple CarPlay
- Không
- Kết nối Bluetooth
- Có
- Màn hình giải trí
- 12 cm
- Bảng đồng hồ tài xế
- LCD 5 inch
- Hệ thống loa
- 4
- Kết nối USB
- Có
Ngoại thất
Ngoại thất
- Đèn ban ngày
- LED
- Gương chiếu hậu
- Chỉnh điện, gập điện, sấy gương
- Đèn chiếu gần
- LED
- Đèn chiếu xa
- LED
- Đèn hậu
- LED
Hệ dẫn động—Xem thông số