dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Ford Everest 2022 Ambient 2 0L At 4X2 — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Ford
›
Everest
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Ford Everest 2022
Ambient 2 0L At 4X2
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Ford Everest 2022 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Cần số điện tử
Không
Dung tích
2 L
Kiểu động cơ
Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất máy xăng/dầu
167,67 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
298,71 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Loại nhiên liệu
Diesel
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Ford Escape
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 20 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford C-Max
Mức tiêu thụ EPA
42 City / 38 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang Shelby GT350 / GT350R
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Flex
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford F-150
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Số cấp hộp số
6
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo sau
Lò xo trụ
Đánh lái bánh sau
Không
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích bình nhiên liệu
21,13 L
Khoảng sáng gầm
7,87 cm
Kích thước dài x rộng x cao
193,46 cm
Số chỗ
7
Chiều dài cơ sở
114,17 cm
Chiều rộng
75,71 cm
Chiều cao
72,52 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Giám sát điểm mù
Không
Cảnh báo va chạm phía trước
Không
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Không
Camera 360 độ
Không
Hiển thị trên kính
Không
Số túi khí
7
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Lọc không khí
Không
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Massage ghế lái
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế lái
not_available
Sưởi vô-lăng
Không
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 6 hướng
Massage ghế phụ
Không
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Khởi động từ xa
Không
Chìa khoá thông minh
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Nỉ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
not_available
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
10 cm
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 8 inch
Hệ thống loa
8
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Phát WiFi
Không
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Gập điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn chiếu xa
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Có
Cửa hít
Không
Cửa sổ trời
not_available
Đèn hậu
LED