


Hoa KỳCác thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
1 trim available
Phiên bản này được xác định là xe dẫn động cầu sau theo thông số kỹ thuật specifications.vehicle.drivetrain. Hệ thống truyền lực sử dụng động cơ điện với công suất tối đa 198.4 kW từ trường specifications.powertrain[0].horsepower.max. Kích thước tổng thể bao gồm chiều dài 650.0 cm và chiều rộng 205.2 cm dựa trên dữ liệu specifications.dimensions.exterior. Trọng lượng không tải của xe được ghi nhận ở mức 2272.9 kg trong mục specifications.chassis.weight.curb_weight.value.
Mô-men xoắn cực đại đạt 429.8 Nm được liệt kê cụ thể trong trường specifications.powertrain[0].torque.max. Hộp số tự động có một cấp tốc độ theo thông tin specifications.transmission.speeds. Hệ thống phanh trước và sau đều sử dụng đĩa với đường kính 30.7 cm từ specifications.chassis.brakes.front.rotor_diameter.value. Treo trước thuộc loại strut còn treo sau là trailing_arm như mô tả trong specifications.chassis.suspension. Vô lăng hỗ trợ lực lái qua thông số specifications.chassis.steering.power_assist.
Xe có sức chứa hành khách là 2 người theo trường specifications.dimensions.interior.passenger_capacity. Không gian vai hàng trước rộng 172.5 cm dựa trên specifications.dimensions.interior.front_row.shoulder_room. Bảo hành cơ bản kéo dài 3 năm hoặc 36000 dặm từ specifications.warranty.basic. Hệ thống truyền động được bảo hành 5 năm hoặc 60000 dặm theo mục specifications.warranty.drivetrain.