dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Ford Ranger 2024 Ranger XL 4WD SuperCrew 5' Box — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Ford
›
Ranger
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Ford Ranger 2024
Ranger XL 4WD SuperCrew 5' Box
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Ford Ranger 2024 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Tổng quan
Tổng quan
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2,3 L
Kiểu động cơ
intercooled turbo regular unleaded i-4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
22 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
270 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
310 Nm
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Ford Escape
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 20 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford C-Max
Mức tiêu thụ EPA
42 City / 38 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang Shelby GT350 / GT350R
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Flex
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford F-150
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
10
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
short_and_long_arm
Treo sau
leaf
Lốp, la-zăng
17 cm
Lốp, la-zăng
17 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
p255/70sr17
Lốp, la-zăng
p255/70sr17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
43,5 L
Trọng lượng bản thân
4.415 kg
Dung tích bình nhiên liệu
18 L
Trọng lượng toàn tải
6.170 kg
Khoảng sáng gầm
9,3 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
128,7 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Giám sát điểm mù
Có
Cảm biến đỗ xe
Có