dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Ford Transit 2020 Transit Cargo Van T-350 HD 148" EL Hi Rf 10360 GVWR DRW AWD — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Ford
›
Transit
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Ford Transit 2020
Transit Cargo Van T-350 HD 148" EL Hi Rf 10360 GVWR DRW AWD
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Ford Transit 2020 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
3,5 L
Công suất máy xăng/dầu
275 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
262 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Số cấp hộp số
10
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Ford Escape
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 20 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford C-Max
Mức tiêu thụ EPA
42 City / 38 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang Shelby GT350 / GT350R
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Flex
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford F-150
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Treo trước
Strut
Treo sau
Leaf
Lốp, la-zăng
16 cm
Lốp, la-zăng
16 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
LT235/65SR16
Lốp, la-zăng
LT235/65SR16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
4.223 kg
Dung tích bình nhiên liệu
25,1 L
Trọng lượng toàn tải
9.070 kg
Khoảng sáng gầm
5,5 cm
Kích thước dài x rộng x cao
215,8 cm
Số chỗ
2
Chiều dài cơ sở
138 cm
Chiều rộng
81,3 cm
Chiều cao
83,6 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
manual
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Màn hình giải trí
4 cm
Hệ thống loa
4