dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Ford Mustang Mach-E 2026 Premium Awd — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Ford
›
Mustang Mach-E
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Ford Mustang Mach-E 2026
Premium Awd
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Ford Mustang Mach-E 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
498,59 Nm
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Điện / Hybrid
Điện / Hybrid
Dung lượng pin
88 kWh
Công suất sạc nhanh DC tối đa
150 kW
Tầm hoạt động (km)
341,75
Công suất môtơ điện
290,52 kW
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Ford Escape
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 20 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford C-Max
Mức tiêu thụ EPA
42 City / 38 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang Shelby GT350 / GT350R
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Flex
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford F-150
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
MacPherson
Treo sau
Độc lập đa liên kết
Lốp, la-zăng
19 cm
Lốp, la-zăng
19 cm
Lốp, la-zăng
225/55R19
Lốp, la-zăng
225/55R19
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
6.578,59 kg
Kích thước dài x rộng x cao
185,55 cm
Số chỗ
5
Chiều rộng
74,06 cm
Chiều cao
64,06 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
9
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Khởi động nút bấm
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Màn hình giải trí
15,5 cm
Hệ thống loa
10
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Cửa sổ trời
standard
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
leather