dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Ford Ranger Raptor 2023 2.0 4Wd At — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Ford
›
Ranger Raptor
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Ford Ranger Raptor 2023
2.0 4Wd At
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Ford Ranger Raptor 2023 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2 L
Kiểu động cơ
i4 TDCi, Bi Turbo Diesel 2.0 i4 TDCiBi-Turbo
Công suất máy xăng/dầu
204,17 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
368,78 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Diesel
Số cấp hộp số
10
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Ford Escape
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 20 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford C-Max
Mức tiêu thụ EPA
42 City / 38 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang Shelby GT350 / GT350R
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Flex
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford F-150
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Khóa vi sai cầu sau
Có
Treo sau
Phụ thuộc, lá nhíp
Lốp, la-zăng
17 cm
Lốp, la-zăng
17 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
285/70R17
Lốp, la-zăng
285/70R17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích bình nhiên liệu
21,13 L
Khoảng sáng gầm
9,17 cm
Kích thước dài x rộng x cao
211,85 cm
Số chỗ
5
Bán kính vòng quay
21,65 m
Chiều dài cơ sở
128,74 cm
Chiều rộng
79,84 cm
Chiều cao
75,67 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Camera 360 độ
Có
Hiển thị trên kính
Không
Số túi khí
7
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Điều chỉnh ghế lái
Điện 10 hướng
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Điều chỉnh ghế phụ
Điện 10 hướng
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Chìa khoá thông minh
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
12 cm
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 12,4 inch
Hệ thống loa
6
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED Matrix
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Gạt mưa tự động
Có