dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Ford Ranger Raptor 2026 3.0 4Wd At — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Ford
›
Ranger Raptor
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Ford Ranger Raptor 2026
3.0 4Wd At
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Ford Ranger Raptor 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2,96 L
Công suất máy xăng/dầu
386,64 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
430 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
10
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Ford Escape
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 20 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford C-Max
Mức tiêu thụ EPA
42 City / 38 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang Shelby GT350 / GT350R
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Flex
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford F-150
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn điện tử
Treo sau
Lò xo trụ, liên kết kiểu Watts và giảm chấn điện tử
Lốp, la-zăng
17 cm
Lốp, la-zăng
17 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
285/70R17
Lốp, la-zăng
285/70R17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích bình nhiên liệu
21,13 L
Khoảng sáng gầm
9,17 cm
Kích thước dài x rộng x cao
212,64 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
128,74 cm
Chiều rộng
79,84 cm
Chiều cao
75,67 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
7
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Khởi động nút bấm
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
12 cm
Hệ thống loa
10
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
leather