dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Ford Territory 2026 Trend — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Ford
›
Territory
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Ford Territory 2026
Trend
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Ford Territory 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,49 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
33,46 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
155,84 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
182,92 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
7
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Ford Escape
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 20 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford C-Max
Mức tiêu thụ EPA
42 City / 38 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Mustang Shelby GT350 / GT350R
Mức tiêu thụ EPA
14 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford Flex
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Ford F-150
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Treo sau
Độc lập đa liên kết
Lốp, la-zăng
18 cm
Lốp, la-zăng
18 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
235/55R18
Lốp, la-zăng
235/55R18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
15,82 L
Dung tích bình nhiên liệu
15,85 L
Khoảng sáng gầm
7,48 cm
Kích thước dài x rộng x cao
182,28 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
107,32 cm
Chiều rộng
76,18 cm
Chiều cao
67,17 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
4
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Cửa kính một chạm
standard
Khởi động nút bấm
Có
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
12,3 cm
Hệ thống loa
6
Ngoại thất
Ngoại thất
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
vinyl