Geely Ex2 2026 Max — Thông số & Giá | dribookViệt NamCác thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Geely Ex2 2026 Max
Chưa có đánh giá
1 trim available
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
- Kiểu động cơ
- Môtơ điện
- Mô-men xoắn máy xăng/dầu
- 110,63 Nm
- Hệ dẫn động
- Dẫn động cầu sau
Điện / Hybrid
Điện / Hybrid
- Dung lượng pin
- 39,4 kWh
- Loại pin
- LFP
- Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
- 12
Công suất môtơ điện83,11 kW Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
- Giữ phanh tự động
- Có
- Phanh tay điện tử
- Có
- Treo trước
- McPherson
- Treo sau
- Đa liên kết
- Lốp, la-zăng
- 16 cm
- Lốp, la-zăng
- 16 cm
- Phanh trước
- Đĩa
- Phanh sau
- Đĩa
- Lốp, la-zăng
- 205/65R16
- Lốp, la-zăng
- 205/65R16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
- Khoảng sáng gầm
- 6,3 cm
- Kích thước dài x rộng x cao
- 162,8 cm
- Số chỗ
- 5
- Chiều dài cơ sở
- 104,33 cm
- Chiều rộng
- 71,06 cm
- Chiều cao
- 62,2 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
- Camera 360 độ
- Có
- Số túi khí
- 4
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
- Cửa gió hàng ghế sau
- Có
- Điều hoà
- automatic
- Điều chỉnh ghế lái
- Chỉnh điện 6 hướng
- Điều chỉnh ghế phụ
- Chỉnh cơ
- Khởi động nút bấm
- Có
- Chìa khoá thông minh
- Có
- Chất liệu bọc vô-lăng
- Da
- Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
- Có
- Sạc không dây
- Có
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
- Radio AM/FM
- Có
- Kết nối Android Auto
- Có
- Kết nối Apple CarPlay
- Có
- Kết nối AUX
- Có
- Kết nối Bluetooth
- Có
- Đàm thoại rảnh tay
- Có
- Màn hình giải trí
- 14,6 cm
- Bảng đồng hồ tài xế
- 8,8 inch
- Hệ thống loa
- 6
- Kết nối USB
- Có
- Ra lệnh giọng nói
- Có
Ngoại thất
Ngoại thất
- Đèn ban ngày
- LED
- Gương chiếu hậu
- Chỉnh điện
- Đèn chiếu gần
- LED
- Sấy gương chiếu hậu
- Có
- Đèn chiếu xa
- LED
- Đèn pha tự động xa/gần
- Có
- Đèn pha tự động bật/tắt
- Có
- Gạt mưa tự động
- Không
- Đèn hậu
- LED