Haval Jolion 2025 Ultra — Thông số & Giá | dribookViệt NamCác thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Haval Jolion 2025 Ultra
Chưa có đánh giá
1 trim available
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
- Chế độ lái
- ormal/Sport/Economy/Snow
- Cần số điện tử
- Có
- Dung tích
- 1,5 L
- Kiểu động cơ
- Hybrid 1.5
- Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
- 47,04 L/100km
- Công suất máy xăng/dầu
- 93,7 kW
- Lẫy chuyển số trên vô-lăng
- Không
- Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
- Không
- Mô-men xoắn máy xăng/dầu
92,2 NmHệ dẫn độngDẫn động cầu trước Điện / Hybrid
Điện / Hybrid
- Công suất môtơ điện
- 114,74 kW
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
- Giữ phanh tự động
- Có
- Phanh tay điện tử
- Có
- Treo trước
- Mac Pherson
- Treo sau
- Thanh dầm xoắn
- Đánh lái bánh sau
- Không
- Lốp, la-zăng
- 18 cm
- Lốp, la-zăng
- 18 cm
- Phanh trước
- Đĩa
- Phanh sau
- Đĩa
- Trợ lực vô-lăng
- Điện
- Lốp, la-zăng
- 225/55R18
- Lốp, la-zăng
- 225/55R18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
- Dung tích khoang hành lý
- 11,9 L
- Trọng lượng bản thân
- 3.373,07 kg
- Khoảng sáng gầm
- 6,61 cm
- Kích thước dài x rộng x cao
- 176,06 cm
- Số chỗ
- 5
- Bán kính vòng quay
- 18,86 m
- Chiều dài cơ sở
- 0,11 cm
- Chiều rộng
- 72,48 cm
- Chiều cao
- 63,74 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
- Hỗ trợ giữ làn đường
- Không
- Cảnh báo chệch làn đường
- Không
- Giám sát điểm mù
- Có
- Cảnh báo va chạm phía trước
- Có
- Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
- Có
- Camera 360 độ
- Có
- Hiển thị trên kính
- Không
- Nhận diện biển báo giao thông
- Có
- Số túi khí
- 6
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
- Khóa cửa trung tâm
- Có
- Điều hoà
- automatic
- Điều chỉnh ghế lái
- Chỉnh điện 6 hướng
- Nhớ vị trí ghế lái
- Không
- Cửa kính một chạm
- standard
- Điều chỉnh ghế phụ
- Chỉnh cơ 4 hướng
- Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
- Không
- Chất liệu bọc vô-lăng
- Da
- Thông gió (làm mát) ghế lái
- standard
- Sạc không dây
- Có
- Số vùng điều hòa
- 2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
- Màn hình giải trí
- 10,25 cm
- Bảng đồng hồ tài xế
- 7 inch
- Kết nối điện thoại thông minh
- Có
- Hệ thống loa
- 6
Ngoại thất
Ngoại thất
- Kính hai lớp
- Không
- Đèn ban ngày
- LED
- Gương chiếu hậu
- Chỉnh điện, gập điện
- Đèn chiếu gần
- LED
- Đèn chiếu xa
- LED
- Đèn pha tự động xa/gần
- Có
- Cửa sổ trời
- standard
- Đèn hậu
- LED
- Kính tối màu
- Không