dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Hyundai Elantra 2026 1.6 At Tieu Chuan — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Hyundai
›
Elantra
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Hyundai Elantra 2026
1.6 At Tieu Chuan
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Hyundai Elantra 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,59 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
33,6 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
126,25 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
114,32 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
6
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Hyundai Tucson
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 28 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
Hyundai Kona
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
Hyundai Santa Cruz
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Hyundai Tucson
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Hyundai Veloster
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Phanh tay điện tử
Không
Treo trước
Macpherson
Treo sau
Thanh cân bằng
Lốp, la-zăng
15 cm
Lốp, la-zăng
15 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
195/65R15
Lốp, la-zăng
195/65R15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
2.711,68 kg
Dung tích bình nhiên liệu
12,42 L
Trọng lượng toàn tải
3.813,99 kg
Khoảng sáng gầm
5,91 cm
Kích thước dài x rộng x cao
184,06 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
107,09 cm
Chiều rộng
71,85 cm
Chiều cao
56,69 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
2
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Đèn phanh trên cao
Có
Khởi động nút bấm
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Không
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Không
Kết nối Apple CarPlay
Không
Màn hình giải trí
10,25 cm
Hệ thống loa
4
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
cloth