Jaecoo J5 2026 Ev Flagship — Thông số & Giá | dribookViệt NamCác thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Jaecoo J5 2026 Ev Flagship
Chưa có đánh giá
3 trims available
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
- Chế độ lái
- ECO, Normal, Sport
- Kiểu động cơ
- Điện
- Hệ thống phanh thu hồi năng lượng
- Có
- Mô-men xoắn máy xăng/dầu
- 212,42 Nm
- Hệ dẫn động
- Dẫn động cầu trước
Điện / Hybrid
Điện / Hybrid
- Dung lượng pin
- 58,9 kWh
Các phiên bản khác của mẫu xe này
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe2,8 kW Công suất sạc nhanh DC tối đa130 kW Công suất môtơ điện152,98 kW Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
- Treo trước
- MacPherson
- Treo sau
- Đa điểm
- Lốp, la-zăng
- 18 cm
- Lốp, la-zăng
- 18 cm
- Phanh trước
- Đĩa
- Phanh sau
- Đĩa
- Lốp, la-zăng
- 235/55R18
- Lốp, la-zăng
- 235/55R18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
- Trọng lượng bản thân
- 3.780,92 kg
- Khoảng sáng gầm
- 7,24 cm
- Kích thước dài x rộng x cao
- 172,44 cm
- Số chỗ
- 5
- Chiều dài cơ sở
- 103,15 cm
- Chiều rộng
- 73,23 cm
- Chiều cao
- 64,96 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
- Hỗ trợ giữ làn đường
- Có
- Cảnh báo chệch làn đường
- Có
- Giám sát điểm mù
- Có
- Cảnh báo va chạm phía trước
- Có
- Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
- Có
- Camera 360 độ
- Có
- Số túi khí
- 6
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
- Cửa gió hàng ghế sau
- Có
- Điều hoà
- automatic
- Điều chỉnh ghế lái
- Chỉnh điên 6 hướng
- Cửa kính một chạm
- standard
- Điều chỉnh ghế phụ
- Chỉnh điện 4 hướng
- Khởi động nút bấm
- Có
- Khởi động từ xa
- Có
- Hàng ghế thứ hai
- Gập 60:40
- Chìa khoá thông minh
- Có
- Chất liệu bọc vô-lăng
- Da
- Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
- Có
- Thông gió (làm mát) ghế lái
- standard
- Sạc không dây
- Có
- Số vùng điều hòa
- 2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
- Radio AM/FM
- Có
- Kết nối Android Auto
- Có
- Kết nối Apple CarPlay
- Có
- Kết nối Bluetooth
- Có
- Màn hình giải trí
- 13,2 cm
- Bảng đồng hồ tài xế
- TFT 8 inch
- Hệ thống loa
- 8
- Kết nối USB
- Có
Ngoại thất
Ngoại thất
- Kính hai lớp
- Có
- Đèn viền nội thất (ambient light)
- Có
- Đèn ban ngày
- LED
- Gương chiếu hậu
- Chỉnh điện, gập tự động
- Đèn chiếu gần
- LED
- Sấy gương chiếu hậu
- Có
- Đèn chiếu xa
- LED
- Đèn pha tự động xa/gần
- Có
- Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
- Có
- Đèn pha tự động bật/tắt
- Có
- Cửa sổ trời toàn cảnh
- Có
- Cốp đóng/mở điện
- Có
- Gạt mưa tự động
- Có
- Ăng ten vây cá
- Có
- Cửa sổ trời
- standard
- Đèn hậu
- LED
Hệ dẫn động—Xem thông số