dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Jaguar F-Pace 2017 F-PACE S AWD — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Jaguar
›
F-Pace
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Jaguar F-Pace 2017
F-PACE S AWD
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Jaguar F-Pace 2017 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
3 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
20 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
380 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
332 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
8
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Jaguar F-Pace
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
Jaguar E-Pace
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
Jaguar F-Type
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
5 Years/100,000 Miles
Xem thông số
Jaguar XE
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Jaguar E-Pace
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Jaguar XE
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Double Wishbone
Treo sau
Multi-Link
Lốp, la-zăng
20 cm
Lốp, la-zăng
20 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P255/50WR20
Lốp, la-zăng
P255/50WR20
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
33,5 L
Trọng lượng bản thân
4.102 kg
Dung tích bình nhiên liệu
16,6 L
Trọng lượng toàn tải
5.512 kg
Khoảng sáng gầm
8,4 cm
Kích thước dài x rộng x cao
186,3 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
113,1 cm
Chiều rộng
76,2 cm
Chiều cao
65 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Sưởi ấm ghế lái
standard
Sưởi vô-lăng
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Màn hình giải trí
8 cm
Hệ thống loa
11
Ngoại thất
Ngoại thất
Cửa sổ trời
standard
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Màu ngoại thất
Body-Colored