dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
KIA K3 2026 1.6 Mt — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
KIA
›
K3
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
KIA K3 2026
1.6 Mt
Chưa có đánh giá
2 trims available
Tổng quan
KIA K3 2026 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
0 L
Công suất máy xăng/dầu
124,28 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
114,32 Nm
Hộp số
manual
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Khung gầm & Vận hành
Các phiên bản khác của mẫu xe này
1.6 Luxury
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
—
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các phiên bản này
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
KIA Rio
Mức tiêu thụ EPA
33 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Cadenza
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
KIA Sportage
Mức tiêu thụ EPA
25 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Stinger
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Niro Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
53 City / 54 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Carnival
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Kiểu MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn
Lốp, la-zăng
17 cm
Lốp, la-zăng
17 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
225/45R17
Lốp, la-zăng
225/45R17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
17,73 L
Dung tích bình nhiên liệu
13,21 L
Khoảng sáng gầm
5,91 cm
Kích thước dài x rộng x cao
182,68 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
0,11 cm
Chiều rộng
70,87 cm
Chiều cao
57,09 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
2
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Khởi động nút bấm
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Không
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
8 cm
Hệ thống loa
6
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
leather