dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
KIA Forte 2020 Forte FE IVT — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
KIA
›
Forte
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
KIA Forte 2020
Forte FE IVT
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
KIA Forte 2020 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
33 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
147 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
132 Nm
Hộp số
cvt
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
1
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
KIA Rio
Mức tiêu thụ EPA
33 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Cadenza
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
KIA Sportage
Mức tiêu thụ EPA
25 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Stinger
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Niro Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
53 City / 54 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Carnival
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Strut
Treo sau
Torsion Beam
Lốp, la-zăng
16 cm
Lốp, la-zăng
16 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P205/55HR16
Lốp, la-zăng
P205/55HR16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
15,3 L
Trọng lượng bản thân
2.762 kg
Dung tích bình nhiên liệu
14 L
Khoảng sáng gầm
5,3 cm
Kích thước dài x rộng x cao
182,7 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
106,3 cm
Chiều rộng
70,9 cm
Chiều cao
56,5 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
manual
Sưởi ấm ghế lái
optional
Sưởi vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
not_available
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
7 cm
Hệ thống loa
4
Ngoại thất
Ngoại thất
Cửa sổ trời
not_available