dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
KIA Seltos 2025 Seltos EX IVT AWD — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
KIA
›
Seltos
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
KIA Seltos 2025
Seltos EX IVT AWD
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
KIA Seltos 2025 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,6 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
25 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
195 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
195 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
8
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
KIA Rio
Mức tiêu thụ EPA
33 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Cadenza
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
KIA Sportage
Mức tiêu thụ EPA
25 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Stinger
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Niro Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
53 City / 54 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Carnival
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Strut
Treo sau
Multi-Link
Lốp, la-zăng
18 cm
Lốp, la-zăng
18 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P235/45HR18
Lốp, la-zăng
P235/45HR18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
26,6 L
Trọng lượng bản thân
3.247 kg
Dung tích bình nhiên liệu
13,2 L
Trọng lượng toàn tải
4.256 kg
Khoảng sáng gầm
7,3 cm
Kích thước dài x rộng x cao
172,6 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
103,5 cm
Chiều rộng
70,9 cm
Chiều cao
63,4 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Sưởi ấm ghế lái
standard
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
10,25 cm
Hệ thống loa
6