dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
KIA Morning 2026 Mt — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
KIA
›
Morning
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
KIA Morning 2026
Mt
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
KIA Morning 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
0 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
42,46 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
81,86 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
89,98 Nm
Hộp số
manual
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Khung gầm & Vận hành
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
KIA Rio
Mức tiêu thụ EPA
33 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Cadenza
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
KIA Sportage
Mức tiêu thụ EPA
25 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Stinger
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Niro Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
53 City / 54 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Carnival
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Kiểu McPherson
Treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Lốp, la-zăng
15 cm
Lốp, la-zăng
15 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Trống
Lốp, la-zăng
185/55R15
Lốp, la-zăng
185/55R15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
2.116,44 kg
Dung tích bình nhiên liệu
9,25 L
Trọng lượng toàn tải
3,02 kg
Khoảng sáng gầm
5,94 cm
Kích thước dài x rộng x cao
141,54 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
0,09 cm
Chiều rộng
62,8 cm
Chiều cao
58,86 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
2
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
manual
Đèn phanh trên cao
Không
Khởi động nút bấm
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Hệ thống loa
4
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
leather