dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
KIA Soluto 2026 Mt — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
KIA
›
Soluto
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
KIA Soluto 2026
Mt
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
KIA Soluto 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Công suất máy xăng/dầu
92,71 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
97,36 Nm
Hộp số
manual
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
5
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
KIA Rio
Mức tiêu thụ EPA
33 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Cadenza
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
KIA Sportage
Mức tiêu thụ EPA
25 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Stinger
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Niro Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
53 City / 54 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
KIA Carnival
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
5 Years/60,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Giữ phanh tự động
Không
Phanh tay điện tử
Không
Treo trước
Kiểu MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Trống
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
16,77 L
Trọng lượng bản thân
2.350,12 kg
Dung tích bình nhiên liệu
11,36 L
Trọng lượng toàn tải
3.306,93 kg
Khoảng sáng gầm
5,91 cm
Kích thước dài x rộng x cao
169,29 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
101,18 cm
Chiều rộng
66,93 cm
Chiều cao
57,48 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
2
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Điều hoà
manual
Đèn phanh trên cao
Không
Khởi động nút bấm
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Sạc không dây
Không
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Không
Kết nối Apple CarPlay
Không
Hệ thống loa
4
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
cloth