dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Lincoln Navigator 2023 Navigator Standard 4x4 — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Lincoln
›
Navigator
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Lincoln Navigator 2023
Navigator Standard 4x4
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Lincoln Navigator 2023 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
3,5 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
18 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
440 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
510 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
10
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Lincoln MKT
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lincoln Corsair
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 28 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lincoln MKX
Mức tiêu thụ EPA
17 City / 25 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lincoln Navigator
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lincoln Nautilus
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Lincoln Navigator
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Short And Long Arm
Treo sau
Multi-Link
Lốp, la-zăng
22 cm
Lốp, la-zăng
22 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P285/45HR22
Lốp, la-zăng
P285/45HR22
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
5.854 kg
Dung tích bình nhiên liệu
23,6 L
Trọng lượng toàn tải
7.625 kg
Khoảng sáng gầm
9,6 cm
Kích thước dài x rộng x cao
210 cm
Số chỗ
7
Chiều dài cơ sở
122,5 cm
Chiều rộng
79,9 cm
Chiều cao
76,3 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Sưởi ấm ghế lái
standard
Sưởi vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
13,2 cm
Hệ thống loa
14
Ngoại thất
Ngoại thất
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Cửa sổ trời
standard