dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Mazda CX-9 2018 CX-9 Touring AWD — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Mazda
›
CX-9
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Mazda CX-9 2018
CX-9 Touring AWD
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Mazda CX-9 2018 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2,5 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
23 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
227 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
310 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
6
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Mazda MX-5 Miata
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda CX-50 Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
39 City / 37 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda Mazda 3
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 37 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda Mazda 6
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 35 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda CX-7
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda CX-5
Mức tiêu thụ EPA
25 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
strut
Treo sau
multi_link
Lốp, la-zăng
20 cm
Lốp, la-zăng
20 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P255/50VR20
Lốp, la-zăng
P255/50VR20
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
71,2 L
Trọng lượng bản thân
4.361 kg
Dung tích bình nhiên liệu
19,5 L
Trọng lượng toàn tải
5.816 kg
Kích thước dài x rộng x cao
199,4 cm
Số chỗ
7
Chiều dài cơ sở
115,3 cm
Chiều rộng
77,5 cm
Chiều cao
67,6 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Sưởi ấm ghế lái
standard
Sưởi vô-lăng
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Màn hình giải trí
8 cm
Hệ thống loa
12
Ngoại thất
Ngoại thất
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Cửa sổ trời
optional