dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Mazda Mazda 2 2014 Mazda2 4dr HB Auto Touring — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Mazda
›
Mazda 2
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Mazda Mazda 2 2014
Mazda2 4dr HB Auto Touring
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Mazda Mazda 2 2014 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,5 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
30 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
100 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
98 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
4
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Mazda MX-5 Miata
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda CX-50 Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
39 City / 37 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda Mazda 3
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 37 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda Mazda 6
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 35 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda CX-7
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda CX-5
Mức tiêu thụ EPA
25 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Strut
Treo sau
Torsion Beam
Lốp, la-zăng
15 cm
Lốp, la-zăng
15 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Trống
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P185/55VR15
Lốp, la-zăng
P185/55VR15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
13,3 L
Trọng lượng bản thân
2.359 kg
Kích thước dài x rộng x cao
155,5 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
98 cm
Chiều rộng
66,7 cm
Chiều cao
58,1 cm
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
manual
Sưởi ấm ghế lái
not_available
Thông gió (làm mát) ghế lái
not_available
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Hệ thống loa
6
Ngoại thất
Ngoại thất
Cửa sổ trời
not_available