dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Mazda Mazda3 2026 1.5 Deluxe — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Mazda
›
Mazda3
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Mazda Mazda3 2026
1.5 Deluxe
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Mazda Mazda3 2026 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,5 L
Công suất máy xăng/dầu
108,5 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
107,68 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
6
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Mazda MX-5 Miata
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 34 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda CX-50 Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
39 City / 37 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda Mazda 3
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 37 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda Mazda 6
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 35 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda CX-7
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mazda CX-5
Mức tiêu thụ EPA
25 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
MacPherson / MacPherson Struts
Treo sau
Thanh xoắn / Torsion beam
Lốp, la-zăng
16 cm
Lốp, la-zăng
16 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
205/60R16
Lốp, la-zăng
205/60R16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
15,89 L
Trọng lượng bản thân
2.932,14 kg
Dung tích bình nhiên liệu
13,47 L
Trọng lượng toàn tải
3.924,22 kg
Khoảng sáng gầm
5,71 cm
Kích thước dài x rộng x cao
183,46 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
107,28 cm
Chiều rộng
70,67 cm
Chiều cao
56,69 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Giám sát điểm mù
Không
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Không
Số túi khí
7
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế lái
not_available
Đèn phanh trên cao
Không
Cửa kính một chạm
standard
Khởi động nút bấm
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
not_available
Sạc không dây
Không
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
8,8 cm
Hệ thống loa
8
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Cửa sổ trời
not_available