dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Mercedes-Benz GLA 2026 45 S 4Matic — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Mercedes-Benz
›
GLA
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Mercedes-Benz GLA 2026
45 S 4Matic
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Mercedes-Benz GLA 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
0 L
Công suất máy xăng/dầu
415,24 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
368,78 Nm
Hộp số
automated_manual
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
8
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Mercedes-Benz SLK-class
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Mercedes-Benz C-Class
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Mercedes-Benz Sprinter
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Diesel
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mercedes-Benz Sprinter
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Diesel
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mercedes-Benz Sprinter
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Diesel
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Mercedes-Benz Sprinter
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
rear-wheel-drive
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Treo AMG RIDE CONTROL
Treo sau
Treo AMG RIDE CONTROL
Lốp, la-zăng
21 cm
Lốp, la-zăng
21 cm
Trợ lực vô-lăng
Điện
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
3,89 kg
Dung tích bình nhiên liệu
13,47 L
Trọng lượng toàn tải
5 kg
Kích thước dài x rộng x cao
174,65 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
0,11 cm
Chiều rộng
71,97 cm
Chiều cao
62,4 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Khởi động nút bấm
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
10,25 cm
Hệ thống loa
12
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
leather