dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Mini Countryman 2026 S All4 — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Mini
›
Countryman
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Mini Countryman 2026
S All4
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Mini Countryman 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
42 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
201,21 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
221,27 Nm
Hộp số
automatic
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
7
Khung gầm & Vận hành
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Mini Cooper
Mức tiêu thụ EPA
28 City / 39 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Mini Countryman JCW
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Mini Cooper
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Lốp, la-zăng
20 cm
Lốp, la-zăng
20 cm
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
12,36 L
Trọng lượng bản thân
3,63 kg
Dung tích bình nhiên liệu
13,47 L
Kích thước dài x rộng x cao
174,96 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
105,12 cm
Chiều rộng
72,56 cm
Chiều cao
65,55 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
4
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Điều hoà
automatic
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
standard
Đèn phanh trên cao
Không
Khởi động nút bấm
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Không
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
8,8 cm
Hệ thống loa
12
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
leather