dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Nissan Almera 2026 El — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Nissan
›
Almera
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Nissan Almera 2026
El
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Nissan Almera 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
45,15 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
97,65 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
112,11 Nm
Hộp số
cvt
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Rogue
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Versa
Mức tiêu thụ EPA
31 City / 39 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Versa
Mức tiêu thụ EPA
32 City / 40 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 25 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Phanh tay điện tử
Không
Treo trước
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Treo sau
Giằng xoắn kết hợp với thanh cân bằng
Lốp, la-zăng
15 cm
Lốp, la-zăng
15 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Trống
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
195/65R15
Lốp, la-zăng
195/65R15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
2.400,83 kg
Dung tích bình nhiên liệu
9,25 L
Trọng lượng toàn tải
3.273,86 kg
Khoảng sáng gầm
5,51 cm
Kích thước dài x rộng x cao
176,97 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
103,15 cm
Chiều rộng
68,5 cm
Chiều cao
57,28 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
4
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Điều hoà
manual
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Khởi động nút bấm
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Không
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Không
Kết nối Apple CarPlay
Không
Hệ thống loa
4
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
cloth