dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Nissan Kicks 2026 E — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Nissan
›
Kicks
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Nissan Kicks 2026
E
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Nissan Kicks 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
0 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
51,13 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
132,17 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
206,52 Nm
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Rogue
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Versa
Mức tiêu thụ EPA
31 City / 39 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Versa
Mức tiêu thụ EPA
32 City / 40 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 25 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Treo sau
Giằng xoắn kết hợp với thanh cân bằng
Lốp, la-zăng
17 cm
Lốp, la-zăng
17 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Lốp, la-zăng
205/55R17
Lốp, la-zăng
205/55R17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
15,26 L
Trọng lượng bản thân
2,97 kg
Dung tích bình nhiên liệu
10,83 L
Trọng lượng toàn tải
3,88 kg
Khoảng sáng gầm
7,17 cm
Kích thước dài x rộng x cao
169,49 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
0,1 cm
Chiều rộng
69,29 cm
Chiều cao
63,58 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
2
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Điều hoà
automatic
Đèn phanh trên cao
Có
Khởi động nút bấm
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
8 cm
Hệ thống loa
4
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
cloth