dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Nissan Navara 2026 El 2Wd — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Nissan
›
Navara
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Nissan Navara 2026
El 2Wd
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Nissan Navara 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2,3 L
Công suất máy xăng/dầu
187,4 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
331,9 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Loại nhiên liệu
Diesel
Số cấp hộp số
7
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Rogue
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Versa
Mức tiêu thụ EPA
31 City / 39 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Versa
Mức tiêu thụ EPA
32 City / 40 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 25 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Phanh tay điện tử
Không
Treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
Treo sau
Lliên kết đa điểm kết hợp với thanh cân bằng
Lốp, la-zăng
17 cm
Lốp, la-zăng
17 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Trống
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Lốp, la-zăng
255/65R17
Lốp, la-zăng
255/65R17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích bình nhiên liệu
21,13 L
Khoảng sáng gầm
8,07 cm
Kích thước dài x rộng x cao
207,09 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
124,02 cm
Chiều rộng
72,83 cm
Chiều cao
71,26 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
6
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
manual
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Khởi động nút bấm
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Không
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Không
Kết nối Apple CarPlay
Không
Hệ thống loa
4
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
cloth