dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Nissan Armada 2017 Armada 4x2 Platinum — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Nissan
›
Armada
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Nissan Armada 2017
Armada 4x2 Platinum
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Nissan Armada 2017 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
5,6 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
15 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
390 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
394 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
7
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Rogue
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Versa
Mức tiêu thụ EPA
31 City / 39 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Versa
Mức tiêu thụ EPA
32 City / 40 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 25 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Double Wishbone
Treo sau
Double Wishbone
Lốp, la-zăng
18 cm
Lốp, la-zăng
18 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P265/70HR18
Lốp, la-zăng
P265/70HR18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
5.822 kg
Dung tích bình nhiên liệu
28 L
Trọng lượng toàn tải
7.500 kg
Khoảng sáng gầm
9,1 cm
Kích thước dài x rộng x cao
208,9 cm
Số chỗ
8
Chiều dài cơ sở
121,1 cm
Chiều rộng
79,9 cm
Chiều cao
75,8 cm
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Sưởi ấm ghế lái
standard
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Màn hình giải trí
8 cm
Hệ thống loa
13