dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Nissan Sentra 2017 Sentra S Manual — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Nissan
›
Sentra
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Nissan Sentra 2017
Sentra S Manual
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Nissan Sentra 2017 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,6 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
28 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
188 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
177 Nm
Hộp số
manual
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
6
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Rogue
Mức tiêu thụ EPA
26 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Versa
Mức tiêu thụ EPA
31 City / 39 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Versa
Mức tiêu thụ EPA
32 City / 40 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Nissan Frontier
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 25 Hwy
Chỗ ngồi
2 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
strut
Treo sau
torsion_beam
Lốp, la-zăng
17 cm
Lốp, la-zăng
17 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P205/50VR17
Lốp, la-zăng
P205/50VR17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
15,1 L
Trọng lượng bản thân
3.020 kg
Dung tích bình nhiên liệu
13,2 L
Khoảng sáng gầm
5,5 cm
Kích thước dài x rộng x cao
182,5 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
106,3 cm
Chiều rộng
69,3 cm
Chiều cao
59 cm
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
manual
Sưởi ấm ghế lái
standard
Thông gió (làm mát) ghế lái
not_available
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
1
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Màn hình giải trí
5 cm
Hệ thống loa
6
Ngoại thất
Ngoại thất
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Cửa sổ trời
optional