dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Porsche 718 2026 Cayman — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Porsche
›
718
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Porsche 718 2026
Cayman
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Porsche 718 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,99 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
29,04 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
295,9 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
280,27 Nm
Hộp số
automated_manual
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
7
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Porsche Panamera
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Porsche Panamera
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Porsche 718 Cayman
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Porsche Macan Electric
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Porsche Taycan
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Porsche Taycan
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Phanh tay điện tử
Không
Treo trước
Mc Pherson tối ưu bởi Porsche
Treo sau
Mc Pherson tối ưu bởi Porsche
Lốp, la-zăng
18 cm
Lốp, la-zăng
18 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
235/45R18
Lốp, la-zăng
265/45R18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
5,3 L
Trọng lượng bản thân
2.943,17 kg
Dung tích bình nhiên liệu
14,27 L
Trọng lượng toàn tải
3.714,78 kg
Kích thước dài x rộng x cao
172,4 cm
Số chỗ
2
Chiều dài cơ sở
97,44 cm
Chiều rộng
70,91 cm
Chiều cao
50,98 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
4
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Điều hoà
automatic
Đèn phanh trên cao
Không
Khởi động nút bấm
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Không
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Không
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
7 cm
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không