dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Porsche Macan 2022 Gts — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Porsche
›
Macan
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Porsche Macan 2022
Gts
Chưa có đánh giá
3 trims available
Tổng quan
Porsche Macan 2022 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2,89 L
Kiểu động cơ
V6 twin-turbo
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
24,5 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
433,98 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
383,53 Nm
Hộp số
automated_manual
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Các phiên bản khác của mẫu xe này
S
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
—
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
T
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Porsche Panamera
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Porsche Panamera
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Porsche 718 Cayman
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Porsche Macan Electric
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Porsche Taycan
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Số cấp hộp số
7
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Phanh tay điện tử
Không
Treo trước
Lò xo hạ thấp 15mm
Treo sau
Lò xo hạ thấp 15mm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
17,23 L
Trọng lượng bản thân
3.957,29 kg
Dung tích bình nhiên liệu
17,17 L
Trọng lượng toàn tải
5.533,6 kg
Kích thước dài x rộng x cao
184,49 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
110,51 cm
Chiều rộng
76,14 cm
Chiều cao
63,35 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Giám sát điểm mù
Không
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Không
Camera 360 độ
Không
Hiển thị trên kính
Không
Số túi khí
8
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Massage ghế lái
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
not_available
Cửa kính một chạm
standard
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện, 6 hướng
Massage ghế phụ
Không
Khởi động nút bấm
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Khởi động từ xa
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 40/20/40
Chìa khoá thông minh
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
not_available
Sạc không dây
Không
Số vùng điều hòa
3
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Không
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Không
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
10,9 cm
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp Digital
Hệ thống loa
10
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Gương chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Không
Đèn chiếu xa
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Có
Cửa sổ trời
not_available
Đèn hậu
LED
Hệ dẫn động
—
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các phiên bản này