



Hoa KỳCác thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
1 trim available
Mẫu xe này thuộc phân khúc xe hai chỗ ngồi theo phân loại EPA, với hệ dẫn động cầu sau được ghi nhận trong thông số kỹ thuật. Chiều dài tổng thể đạt 173.5 inches và chiều rộng thân xe là 70.9 inches, tạo nên dáng vẻ thể thao đặc trưng. Chiều cao tổng thể là 50.2 inches, trong khi khối lượng không tải của xe được xác định ở mức 3241 pounds.
Động cơ bốn xi-lanh ngang dung tích 4.0 lít sản sinh công suất cực đại 293.8 kW tại vòng tua 7000 rpm. Mô-men xoắn tối đa đạt 429.8 Nm khi động cơ vận hành ở mức 5500 rpm. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo chuẩn EPA là 11.2 L/100km, trong khi dung tích bình xăng là 16.9 gallons. Hệ thống phanh đĩa thông gió phía trước có đường kính 35.1 cm, đi kèm hệ thống chống bó cứng phanh bốn bánh.
Chính sách bảo hành cơ bản bao gồm 4 năm hoặc 50000 dặm, áp dụng đồng thời cho hệ thống truyền động. Dịch vụ hỗ trợ cứu hộ trên đường cũng được duy trì trong cùng khoảng thời gian 4 năm hoặc 50000 dặm. Ngoài ra, chế độ bảo hành chống ăn mòn kéo dài đến 12 năm, giúp người dùng yên tâm về độ bền khung vỏ.