dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Porsche Taycan 2026 Base — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Porsche
›
Taycan
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Porsche Taycan 2026
Base
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Porsche Taycan 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Công suất máy xăng/dầu
402,42 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
263,31 Nm
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Số cấp hộp số
2
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Phanh tay điện tử
Không
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Porsche Panamera
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Porsche Panamera
Mức tiêu thụ EPA
15 City / 21 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Porsche 718 Cayman
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Porsche Macan Electric
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Porsche Taycan
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Treo trước
Tay đòn kép
Treo sau
Multi link
Lốp, la-zăng
19 cm
Lốp, la-zăng
19 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
225/55R19
Lốp, la-zăng
275/45R19
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
14,37 L
Trọng lượng bản thân
4.519,47 kg
Trọng lượng toàn tải
6.161,91 kg
Kích thước dài x rộng x cao
195,39 cm
Số chỗ
4
Chiều dài cơ sở
114,17 cm
Chiều rộng
77,4 cm
Chiều cao
54,92 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
6
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Điều hoà
automatic
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Đèn phanh trên cao
Không
Khởi động nút bấm
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Không
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Không
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
10,9 cm
Hệ thống loa
8
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
leather