dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Subaru BRZ 2019 BRZ Series.Gray Manual — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Subaru
›
BRZ
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Subaru BRZ 2019
BRZ Series.Gray Manual
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Subaru BRZ 2019 BRZ là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
24 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
205 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
156 Nm
Hộp số
manual
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
6
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Subaru Ascent
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Subaru Crosstrek
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Subaru Ascent
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
8 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Subaru WRX STI
Mức tiêu thụ EPA
17 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Subaru WRX STI
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Subaru Legacy
Mức tiêu thụ EPA
27 City / 35 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Strut
Treo sau
Double Wishbone
Lốp, la-zăng
17 cm
Lốp, la-zăng
17 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P215/45WR17
Lốp, la-zăng
P215/45WR17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
6,9 L
Trọng lượng bản thân
2.798 kg
Dung tích bình nhiên liệu
13,2 L
Khoảng sáng gầm
4,9 cm
Kích thước dài x rộng x cao
168 cm
Số chỗ
4
Chiều dài cơ sở
101,2 cm
Chiều rộng
69,9 cm
Chiều cao
52 cm
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Sưởi ấm ghế lái
standard
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
7 cm
Hệ thống loa
8